Inter Club d'Escaldes
Andorra
Inter Club d'Escaldes Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Inter Club d'Escaldes ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes ghi trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Inter Club d'Escaldes là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes không ghi được bàn trong 8% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Inter Club d'Escaldes để thủng lưới cứ mỗi 94 phút tại Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes để thủng lưới trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Inter Club d'Escaldes đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inter Club d'Escaldes đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Inter Club d'Escaldes tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Inter Club d'Escaldes tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Inter Club d'Escaldes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Inter Club d'Escaldes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Inter Club d'Escaldes ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Club d'Escaldes ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Club d'Escaldes ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Inter Club d'Escaldes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Club d'Escaldes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Club d'Escaldes có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Club d'Escaldes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Club d'Escaldes có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Inter Club d'Escaldes thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Club d'Escaldes thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Club d'Escaldes thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Club d'Escaldes có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Inter Club d'Escaldes Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 3 | 4 | 47:24 | 23 | 54 | |
| 3 | 24 | 15 | 3 | 6 | 46:22 | 24 | 48 | |
| 4 | 24 | 13 | 5 | 6 | 45:20 | 25 | 44 | |
| 5 | 24 | 10 | 4 | 10 | 31:26 | 5 | 34 | |
| 6 | 24 | 7 | 3 | 14 | 19:41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 6 | 4 | 14 | 27:42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 4 | 5 | 15 | 15:55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 2 | 5 | 17 | 15:47 | -32 | 11 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs